menu_book
見出し語検索結果 "1番" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "1番" (1件)
lớn nhất
日本語
形1番大きい
căn nhà lớn nhất ở phố này
この街で1番大きい家
format_quote
フレーズ検索結果 "1番" (3件)
căn nhà lớn nhất ở phố này
この街で1番大きい家
Trung Quốc là nước đông dân nhất
中国は人口が1番多い国である
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)