translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "1番" (1件)
nhất
日本語 1番
giỏi nhất lớp
クラスの中1で番優秀
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "1番" (1件)
lớn nhất
日本語 1番大きい
căn nhà lớn nhất ở phố này
この街で1番大きい家
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "1番" (3件)
căn nhà lớn nhất ở phố này
この街で1番大きい家
về sau cùng
1番最後に帰る
Trung Quốc là nước đông dân nhất
中国は人口が1番多い国である
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)