translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
sort_by_alpha "s" で始まる単語 (121件)
sa thải sạc sách sách giáo khoa sách hướng dẫn sạch sẽ sai Sài Gòn sai lầm sai, sai bảo sấm sân bay sân bóng nhân tạo san hô sản phẩm sản phẩm sản phẩm chống lão hóa sản phẩm làm sạch lỗ chân lông sản phẩm tẩy da chết sản phẩm trắng da sẵn sàng sân thượng sân vận động sáng sang sáng sáng hôm qua sáng mai sáng sớm sáng sủa, vui vẻ sáng tạo nội dung sáng tỏ sảnh đến sảnh đi sao trữ (dữ liệu) sắp sắp xếp sập,đổ, bị phá hủy sát bên cạnh, cạnh bên sau sáu sâu bướm sau chiến tranh sau cùng sau khi ăn sâu răng sau đó sẽ séc ngân hàng, tín phiếu sếp serum siêu thị siêu thị sinh hoạt sinh nhật sinh tố sinh viên số sở sợ số âm số cổ phiếu ủy quyền số dương sở giao dịch chứng khoán sò huyết sở kế hoạch và đầu tư sổ kế toán (ghi chép thu chi) số lượng bán ra số lượng giường sổ lương hưu số lượng khách số lượng phòng số mấy sổ mũi số thập phân sở thích sở thú số điện thoại sò điệp sờ, chạm sô-cô-la sớm son môi sống sông sóng sòng bạc sống vui sống, tồn tại sốt sự bết, dính sự dị thường sử dụng sự giải thích sự giáo dục (trong gia đình) sự hài lòng sự kết hợp sự kết thúc sự lượng thứ, sự khoan dung sự mâu thuẫn sự mọc mầm, sự nảy mầm sự phân phối cổ phiếu sự thất bại sự thiết đãi sự thông cảm sự tín nhiệm quá mức đối với trái phiếu sự tuần hoàn của cổ phiếu sữa sửa chữa (nội thất) sữa dưỡng ẩm sữa dưỡng da, essence sửa soạn sữa đậu nành sửa, chỉnh sửa sumo, đấu vật nhật bản sương sương giá sưu tầm mẫu thực vật suy ngẫm, cân nhắc suy thoái sự vi phạm
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)