translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
sort_by_alpha "d" で始まる単語 (113件)
dạ da da cam da chết da dầu dạ dày da dễ nổi mụn da hỗn hợp da khô da mẩn đỏ/da có vấn đề da mềm mịn như da em bé da nhạy cảm da sạm, da sần sùi da thường da trơn láng, nhẵn nhụi dài dai dặn dàn âm thanh dân cư dân số dân tộc thiểu số dẫn đến dặn, dặn dò dạng bột dạng si rô dạng viên nang dạng viên nén danh sách phòng danh sách tên danh từ dao bọc vỏ dạo chơi dầu dầu (mỡ) có nguồn gốc thực vật dầu ăn dầu bắp dầu dưỡng tóc dầu gội dấu hiệu tài xế người cao tuổi dấu hiệu xe bị hỏng dầu mè dầu ô liu dầu ớt đỏ tương đậu dầu phộng dầu salad dâu tây dầu xã dậy dày dặn dây leo (như dây bầu, dây bí…) dãy phố dễ dễ bảo, ngoan ngoãn dễ dàng dễ gần, thân thiện dễ thương dép đi trong nhà dệt di chuyển nội khối di cư dĩ nhiên di sản dịch vụ dịch vụ miễn phí diễm phúc diễn đàn dinh dưỡng dinh độc lập dơ bẩn doanh nghiệp doanh nghiệp hàng đầu doanh nghiệp lớn doanh nghiệp tư nhân doanh số bàn hàng doanh thu doanh thu gộp doanh thu thuần dọn dẹp dự án dự báo dự báo thời tiết dự dịnh du học du học sinh dự kiến, dự tính du lịch du lịch khảo sát làm quen du lịch nước ngoài du lịch ra nước ngoài du lịch theo đoàn du lịch từ nước ngoài dự phòng nợ khó đòi dư thừa dữ tợn dự trữ cho chi phí phát hành trái phiếu dự định dự đoán nguy hiểm dưa chuột dưa hấu dưa lưới dùng dũng cảm dụng cụ làm bếp dụng cụ mang theo dưới duỗi thẳng tóc, ép tóc dương cầm dưỡng tóc dứt khoát, dứt điểm dứt khoát, quyết tâm duy nhất duy trì
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)