sort_by_alpha
"t" で始まる単語 (575件)
tắc
tác giả
tắc xi
tắc-xi
tắc-xi công nghệ
tách
taekwondo
tai
tai
tài chính, tiền tệ
tài khoản thông thường
tài khoản vãng lai
tài liệu
tài liệu giấy tờ
tài liệu giới thiệu
tai nạn
tai nạn giao thông
tai nạn giao thông
tài sản
tài sản ảo
tài sản cố định
tài sản cố đính hữu hình
tài sản cố định hữu hình
tài sản cố định vô hình
tài sản lưu động
tại sao
tài xế
tắm
tám
tắm biển
tạm biệt
tám chuyện
tạm dừng (tại vị trí được chỉ định)
tắm hơi
tâm huyết , tinh thần
tắm nắng
tạm thời, cứ tạm thời
tạm đình chỉ
tàn nhang
tần suất
tán thành
tầng
tặng
tăng lên, tăng thêm
tầng lớp khách hàng
tăng lương
tăng lương cơ bản
tăng trưởng kinh tế
tạnh
táo
táo bón
tạo bọt, đánh trứng
tập
tạp chí
tập tin
tập trung
tập đoàn kinh tế đa ngành
tắt
tất
tất cả
tẩy
tay
tây ban nha
tay phải
tay trái
tẩy trang
tẻ nhạt, chán ngắt
tên
tép đỏ Nhật Bản
test
test2test2
testtest
Tết
thạc sĩ
thái hậu
Thái Lan
thái nữa
thái thượng hoàng
thái tử
thái tử phi
thái vụn
thăm
thăm (bệnh)
tham dự
tham gia
tham gia tự do
thám hiểm
thâm nám
thăm người thân
thân
thân cây
thân người
thẳng
tháng trước
thắng cảnh
thăng chức
thang máy
tháng tiếp theo
tháng trước
thanh bình
thành lập
thanh niên
thành phẩm, sản phẩm hoàn chỉnh
thành phố
thành phố nghỉ mát
thành thực
thành tích
thanh toán
thanh toán điện tử
thanh tra chính phủ
thành viên đoàn
thanh xuân
thảo luận
thảo mộc
thảo nào
thập cẩm
thấp hơn
thật
thật không
thật là
thất lạc
thất nghiệp
thật ra
thất thủ
thất vọng
thay
thay thế
thầy tu
thay đổi
thay đổi dự định
thay đổi, chuyển nhượng
thay, thay thế
thẻ
thế à
thẻ bảo hiểm
thể dục dụng cụ
thể dục nhịp điệu
thẻ ghi nợ debit
thẻ ghi tên
thế giới
thẻ hành lý
thể hình
thẻ lên tàu
thế nào
thẻ ngân hàng
thẻ nhớ
thể thao dưới nước
thẻ tín dụng
thêm
thêm…nữa
theo mùa
theo phong cách Pháp
thì là
thị phần
thị thực
thị thực, visa
thị trường
thị trường (phát hành) cổ phiếu
thị trường hối đoái nước ngoài
thị trường nợ
thị trường thứ cấp
thị trường tiêu thụ
thích
thích nghi với bóng tối
thiền
thiên nhiên
thiết bị dẫn đường trên xe
thiết kế
thiết kế tuyến đường
thiếu nhi, trẻ em
thịnh hành
thịt
thịt bê
thịt bò
thịt cừu non
thịt gà
thịt heo
thịt lợn
thịt vịt
thơ
thở dài
thợ khóa
thơ mộng
thỏa hiệp
thôi
thổi
thôi cũng được
thời gian
thời gian bị truất giấy phép lái xe
thời gian tập trung
thời gian đón
thời tiết
thời trang
thôi được
thông báo, phát biểu
thông minh, lanh lợi
thông tấn xã việt nam
thong thả, thảnh thơi không lo âu
thông thạo
thông tin
thông tin phản hồi
thống đốc ngân hàng
thớt
thử
thư
thử (áo quần)
thú có mai, con Cingulata
thứ hai
thư mục
thử nghiệm lâm sàng
thu nhập
thu nhập khác
thu nhập tháng
thu nhập trên cổ phần
thư tín dụng
thứ trưởng
thủ tục
thủ tướng
thú vị
thú vị, vui tính
thư viện
thú vui
thư điện tử
thủ đô
thưa
thua
thua lỗ
thưa thớt
thuật ngữ
thức ăn chế biến sẵn
thức ăn cho gia súc
thức ăn trộn
thức ăn đóng hộp
thúc giục
thúc giục, khuyến khích
thức khuya
thực phẩm
thực ra
thực tập sinh kỹ năng
thực tập sinh nông nghiệp
thực tế
thực thi, thi hành
thực vật
thực vật hoang dã
thực vật học
thực vật miền nhiệt đới
thực đơn
thuê
thuế nhập khẩu
thuê phòng
thuê tài chính
thuế thu nhập
thùng rác
thuốc
thuộc
thuốc dùng ngoài da
thuốc giảm đau
thuốc lá
thuốc nhỏ mắt
thuốc tiêm
thuốc uống
thường
thương
Thượng Hải
thương hiệu
thương hiệu cao cấp
thường lệ
thượng lộ bình an
thường ngày
thương nghiệp, thương mại
thưởng ngoạn
thưởng thức
thường vụ bộ chính trị
thường vụ tỉnh ủy
thưởng đại lý
Thụy Sĩ
thuyền
tỉ lệ người xem (chương trình)
tỉ lệ phổ cập
tỉ lệ sinh
ti-vi
ti-vi thông minh
tía tô
tích
tích cực
tiệc cưới
tiêm
tiệm bánh
tiệm net
tiêm phòng dịch
tiệm sách
tiệm vàng
tiễn
tiền
tiền
tiền ảo
tiền bảo hiểm sinh mệnh
tiền bảo hiểm sức khoẻ
tiền bảo hiểm thất nghiệp
tiền bồi thường
tiền chưa thu
tiến cử
tiền giấy
tiền gửi của tài khoản vãng lai
tiền gửi ngân hàng
tiền gửi ngân hàng thông thường
tiền hoa hồng , tiền lệ phí
tiền khích lệ
tiền lương theo năng lực
tiền mặt
tiền mặt có sẵn
tiền mua hàng
tiền pháp định
tiền phí, phí
tiền phụ cấp
tiền phụ cấp, thù lao
tiến sĩ
tiền tạm ứng
tiền tăng giảm của thương phiếu phải trả
tiền thừa
tiền thừa, tiền thối
tiền thưởng
tiền thưởng vào mùa hè
tiền típ, tiền boa
tiền trả hộ
tiền trả trước
tiền trợ cấp
tiền xu
tiền đặt cọc
tiếng
tiếng Anh
tiếp
tiếp cận, tiến lại gần
tiếp thị qua điện thoại
tiếp tục
tiêu
tiêu bản thực vật
tiểu bang
tiêu chảy
tiêu chuẩn nông nghiệp (tại nhật bản)
tiêu chuẩn đánh giá
tiêu Nhật
tiểu thuyết
tiêu trắng
tiêu Trung Quốc
tiêu đề, chức danh
tiêu đen
tìm
tím
tìm ra
tìm thấy
tin
tin buồn
tín hiệu
tin tức
tin, tin tưởng
tính
tỉnh
tính cách
tịnh dưỡng
tình hình
tình hình giao thông
tinh nghịch
tình nguyện
tính tiền
tính toán
tính từ
tỉnh ủy
tinh xảo
tổ chức
to lớn, rộng
tỏ tình
tọa lạc
toàn cầu hóa
toàn thể mọi người
tóc
tốc độ
tốc độ quy định
tôi
tới
tối
tối
tỏi
tội lái xe nguy hiểm gây thương vong
tối nay
tội trộm cắp
tôm he Nhật Bản
tôm hùm
tóm lại
tôm thẻ
tôm tích
tôm trắng Nhật Bản
tốn
tồn tại
tổn thất khác
tôn trọng
tổng
tổng cục bưu điện
tổng cục du lịch
tổng cục hải quan
tổng cục khí tượng thủy văn
tổng cục thống kê
tổng cục địa chính
tổng số cổ phiếu lưu hành trên thị trường
tổng số tiền được nhận
tổng thanh tra chính phủ
tổng đài
tốt
tốt nghiệp
tour du lịch ghép đoàn
tour trọn gói
trả
trà
trà
trả giá
trả hàng
trà lài, trà hoa lài
trà sữa
trả tiền, thanh toán
trả trước
trái
trái cây
trái khoán có giấy chứng nhận mua cổ phiếu
trái phiếu chuyển đổi
trái phiếu có bảo đảm
trái phiếu có thể chuyển đổi
trái phiếu có thể chuyển đổi được
trái phiếu gia hạn
trái phiếu không được bảo đảm
trái phiếu kiến thiết
trái phiếu thông thường
trạm xá
trán
tràn ngập
trang
trắng
trang bị
trạng thái buồn ngủ khi lái xe liên tục trên cao t
trạng thái, tình trạng
trang trại, nông trại
tránh
tranh chấp, cải cọ
tranh thủ thời gian
trao
trao đổi
trao đổi qua lại
trầu không
trễ
trẻ
trễ chuyến, hoãn giờ
trễ giờ
trên
trèo cây
trị bệnh
trì hoãn, hoãn lại
trị mụn
trí tuệ nhân tạo
triệu chứng
trình duyệt
trợ cấp phụ dưỡng gia đình
trợ cấp tay nghề
trợ cấp tiền ăn
trợ cấp tiền nhà
trò chơi
trợ giảng
trở ngài
trở thành
trợ từ
trời
trời nắng
trời đẹp
trộm cắp
trống
trong
trông
trồng
trồng cây
trồng cây trong nhà
trong khi đó
trọng lượng
trong nước
trọng tài
trong thành phố, nội thành
trồng thủy canh
trong trẻo, sảng khoái, (gia vị) thanh tao
trừ
trưa
trực tuyến
trứng
trung bình
trứng chim cút
trung học
Trung Quốc
trung tâm
trung tâm khí tượng thủy văn
trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia
trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia
trung tâm lưu giữ chứng khoán
trung tâm thương mại
trung thu
trước
trước chiến tranh
trước khi
trước khi ăn
trưởng ban tuyên giáo trung ương
trưởng bộ phận, trưởng phòng cấp cao
trường cao đẳng
trường dạy nghề
trường học
trưởng phòng
trưởng phòng cấp cao
trường quốc lập
trường tiểu học
trường trung học
trường trung học phổ thông
trường tư , tư thục
trường đại học
truyện
truyện cổ tích
truyện cười
truyện dài
truyện ngắn
truyện ngụ ngôn
truyện tình
truyện tranh
truyện trinh thám
ttttttttttttttt
từ
từ bỏ
tự do tham quan, tự do di chuyển
tự hào
tủ lạnh
từ lâu
tư nhân hóa
tử số
tư thế lái xe
từ từ
từ từ, bình tĩnh
tư vấn
từ điển
từ điển điển tử
tự động
tủ đông
tuần lễ vàng
tuần này
tuần sau
tuần sau nữa
tuần trước
tức là
tụi cháu
túi khí (trong xe hơi)
túi nhựa
túi rác
túi xách, cặp
từng bước
tươi
tuổi
tượng
tương cà
tướng chỉ huy (trong quân đội Samurai)
tương lai
tường lửa
tương ớt
tương trợ kinh tế
tương đậu Nhật Bản
tuy nhiên
tùy ~
tuyên bố
tuyển cử thủ tướng (tại nhật bản)
tuyển tập
tuyến đường
tuyết
tuyết dày
tuyệt vời
tỷ giá
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)