translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
sort_by_alpha "t" で始まる単語 (575件)
tắc tác giả tắc xi tắc-xi tắc-xi công nghệ tách taekwondo tai tai tài chính, tiền tệ tài khoản thông thường tài khoản vãng lai tài liệu tài liệu giấy tờ tài liệu giới thiệu tai nạn tai nạn giao thông tai nạn giao thông tài sản tài sản ảo tài sản cố định tài sản cố đính hữu hình tài sản cố định hữu hình tài sản cố định vô hình tài sản lưu động tại sao tài xế tắm tám tắm biển tạm biệt tám chuyện tạm dừng (tại vị trí được chỉ định) tắm hơi tâm huyết , tinh thần tắm nắng tạm thời, cứ tạm thời tạm đình chỉ tàn nhang tần suất tán thành tầng tặng tăng lên, tăng thêm tầng lớp khách hàng tăng lương tăng lương cơ bản tăng trưởng kinh tế tạnh táo táo bón tạo bọt, đánh trứng tập tạp chí tập tin tập trung tập đoàn kinh tế đa ngành tắt tất tất cả tẩy tay tây ban nha tay phải tay trái tẩy trang tẻ nhạt, chán ngắt tên tép đỏ Nhật Bản test test2test2 testtest Tết thạc sĩ thái hậu Thái Lan thái nữa thái thượng hoàng thái tử thái tử phi thái vụn thăm thăm (bệnh) tham dự tham gia tham gia tự do thám hiểm thâm nám thăm người thân thân thân cây thân người thẳng tháng trước thắng cảnh thăng chức thang máy tháng tiếp theo tháng trước thanh bình thành lập thanh niên thành phẩm, sản phẩm hoàn chỉnh thành phố thành phố nghỉ mát thành thực thành tích thanh toán thanh toán điện tử thanh tra chính phủ thành viên đoàn thanh xuân thảo luận thảo mộc thảo nào thập cẩm thấp hơn thật thật không thật là thất lạc thất nghiệp thật ra thất thủ thất vọng thay thay thế thầy tu thay đổi thay đổi dự định thay đổi, chuyển nhượng thay, thay thế thẻ thế à thẻ bảo hiểm thể dục dụng cụ thể dục nhịp điệu thẻ ghi nợ debit thẻ ghi tên thế giới thẻ hành lý thể hình thẻ lên tàu thế nào thẻ ngân hàng thẻ nhớ thể thao dưới nước thẻ tín dụng thêm thêm…nữa theo mùa theo phong cách Pháp thì là thị phần thị thực thị thực, visa thị trường thị trường (phát hành) cổ phiếu thị trường hối đoái nước ngoài thị trường nợ thị trường thứ cấp thị trường tiêu thụ thích thích nghi với bóng tối thiền thiên nhiên thiết bị dẫn đường trên xe thiết kế thiết kế tuyến đường thiếu nhi, trẻ em thịnh hành thịt thịt bê thịt bò thịt cừu non thịt gà thịt heo thịt lợn thịt vịt thơ thở dài thợ khóa thơ mộng thỏa hiệp thôi thổi thôi cũng được thời gian thời gian bị truất giấy phép lái xe thời gian tập trung thời gian đón thời tiết thời trang thôi được thông báo, phát biểu thông minh, lanh lợi thông tấn xã việt nam thong thả, thảnh thơi không lo âu thông thạo thông tin thông tin phản hồi thống đốc ngân hàng thớt thử thư thử (áo quần) thú có mai, con Cingulata thứ hai thư mục thử nghiệm lâm sàng thu nhập thu nhập khác thu nhập tháng thu nhập trên cổ phần thư tín dụng thứ trưởng thủ tục thủ tướng thú vị thú vị, vui tính thư viện thú vui thư điện tử thủ đô thưa thua thua lỗ thưa thớt thuật ngữ thức ăn chế biến sẵn thức ăn cho gia súc thức ăn trộn thức ăn đóng hộp thúc giục thúc giục, khuyến khích thức khuya thực phẩm thực ra thực tập sinh kỹ năng thực tập sinh nông nghiệp thực tế thực thi, thi hành thực vật thực vật hoang dã thực vật học thực vật miền nhiệt đới thực đơn thuê thuế nhập khẩu thuê phòng thuê tài chính thuế thu nhập thùng rác thuốc thuộc thuốc dùng ngoài da thuốc giảm đau thuốc lá thuốc nhỏ mắt thuốc tiêm thuốc uống thường thương Thượng Hải thương hiệu thương hiệu cao cấp thường lệ thượng lộ bình an thường ngày thương nghiệp, thương mại thưởng ngoạn thưởng thức thường vụ bộ chính trị thường vụ tỉnh ủy thưởng đại lý Thụy Sĩ thuyền tỉ lệ người xem (chương trình) tỉ lệ phổ cập tỉ lệ sinh ti-vi ti-vi thông minh tía tô tích tích cực tiệc cưới tiêm tiệm bánh tiệm net tiêm phòng dịch tiệm sách tiệm vàng tiễn tiền tiền tiền ảo tiền bảo hiểm sinh mệnh tiền bảo hiểm sức khoẻ tiền bảo hiểm thất nghiệp tiền bồi thường tiền chưa thu tiến cử tiền giấy tiền gửi của tài khoản vãng lai tiền gửi ngân hàng tiền gửi ngân hàng thông thường tiền hoa hồng , tiền lệ phí tiền khích lệ tiền lương theo năng lực tiền mặt tiền mặt có sẵn tiền mua hàng tiền pháp định tiền phí, phí tiền phụ cấp tiền phụ cấp, thù lao tiến sĩ tiền tạm ứng tiền tăng giảm của thương phiếu phải trả tiền thừa tiền thừa, tiền thối tiền thưởng tiền thưởng vào mùa hè tiền típ, tiền boa tiền trả hộ tiền trả trước tiền trợ cấp tiền xu tiền đặt cọc tiếng tiếng Anh tiếp tiếp cận, tiến lại gần tiếp thị qua điện thoại tiếp tục tiêu tiêu bản thực vật tiểu bang tiêu chảy tiêu chuẩn nông nghiệp (tại nhật bản) tiêu chuẩn đánh giá tiêu Nhật tiểu thuyết tiêu trắng tiêu Trung Quốc tiêu đề, chức danh tiêu đen tìm tím tìm ra tìm thấy tin tin buồn tín hiệu tin tức tin, tin tưởng tính tỉnh tính cách tịnh dưỡng tình hình tình hình giao thông tinh nghịch tình nguyện tính tiền tính toán tính từ tỉnh ủy tinh xảo tổ chức to lớn, rộng tỏ tình tọa lạc toàn cầu hóa toàn thể mọi người tóc tốc độ tốc độ quy định tôi tới tối tối tỏi tội lái xe nguy hiểm gây thương vong tối nay tội trộm cắp tôm he Nhật Bản tôm hùm tóm lại tôm thẻ tôm tích tôm trắng Nhật Bản tốn tồn tại tổn thất khác tôn trọng tổng tổng cục bưu điện tổng cục du lịch tổng cục hải quan tổng cục khí tượng thủy văn tổng cục thống kê tổng cục địa chính tổng số cổ phiếu lưu hành trên thị trường tổng số tiền được nhận tổng thanh tra chính phủ tổng đài tốt tốt nghiệp tour du lịch ghép đoàn tour trọn gói trả trà trà trả giá trả hàng trà lài, trà hoa lài trà sữa trả tiền, thanh toán trả trước trái trái cây trái khoán có giấy chứng nhận mua cổ phiếu trái phiếu chuyển đổi trái phiếu có bảo đảm trái phiếu có thể chuyển đổi trái phiếu có thể chuyển đổi được trái phiếu gia hạn trái phiếu không được bảo đảm trái phiếu kiến thiết trái phiếu thông thường trạm xá trán tràn ngập trang trắng trang bị trạng thái buồn ngủ khi lái xe liên tục trên cao t trạng thái, tình trạng trang trại, nông trại tránh tranh chấp, cải cọ tranh thủ thời gian trao trao đổi trao đổi qua lại trầu không trễ trẻ trễ chuyến, hoãn giờ trễ giờ trên trèo cây trị bệnh trì hoãn, hoãn lại trị mụn trí tuệ nhân tạo triệu chứng trình duyệt trợ cấp phụ dưỡng gia đình trợ cấp tay nghề trợ cấp tiền ăn trợ cấp tiền nhà trò chơi trợ giảng trở ngài trở thành trợ từ trời trời nắng trời đẹp trộm cắp trống trong trông trồng trồng cây trồng cây trong nhà trong khi đó trọng lượng trong nước trọng tài trong thành phố, nội thành trồng thủy canh trong trẻo, sảng khoái, (gia vị) thanh tao trừ trưa trực tuyến trứng trung bình trứng chim cút trung học Trung Quốc trung tâm trung tâm khí tượng thủy văn trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia trung tâm lưu giữ chứng khoán trung tâm thương mại trung thu trước trước chiến tranh trước khi trước khi ăn trưởng ban tuyên giáo trung ương trưởng bộ phận, trưởng phòng cấp cao trường cao đẳng trường dạy nghề trường học trưởng phòng trưởng phòng cấp cao trường quốc lập trường tiểu học trường trung học trường trung học phổ thông trường tư , tư thục trường đại học truyện truyện cổ tích truyện cười truyện dài truyện ngắn truyện ngụ ngôn truyện tình truyện tranh truyện trinh thám ttttttttttttttt từ từ bỏ tự do tham quan, tự do di chuyển tự hào tủ lạnh từ lâu tư nhân hóa tử số tư thế lái xe từ từ từ từ, bình tĩnh tư vấn từ điển từ điển điển tử tự động tủ đông tuần lễ vàng tuần này tuần sau tuần sau nữa tuần trước tức là tụi cháu túi khí (trong xe hơi) túi nhựa túi rác túi xách, cặp từng bước tươi tuổi tượng tương cà tướng chỉ huy (trong quân đội Samurai) tương lai tường lửa tương ớt tương trợ kinh tế tương đậu Nhật Bản tuy nhiên tùy ~ tuyên bố tuyển cử thủ tướng (tại nhật bản) tuyển tập tuyến đường tuyết tuyết dày tuyệt vời tỷ giá
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)