translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
sort_by_alpha "đ" で始まる単語 (239件)
đã đá đá bào đa dạng đá ra khỏi đà điểu đặc biệt là đặc biệt là, ngoài ra đặc sản đặc trưng đại biểu quốc hội đại cổ đông đại hội đảng (đại hội đại biểu toàn quốc đảng cộng đại lộ Đài Loan đại lý bán tour du lịch đại lý du lịch tại địa phương đại sứ đại sứ quán đài tiếng nói việt nam đài truyền hình việt nam đại từ đại từ nhân xưng đầm đám cưới đám hỏi đam mê đàm phán đám rừng, đám cây đậm vị, đậm đặc đảm đang đang đắng đăng kí mua trái phiếu đằng kia đăng ký thương mại đáng tiếc đáng tin cậy đánh bắt cá đánh cá đánh giá về trái phiếu đánh gôn golf đánh mất, làm mất đào đảo đảo phú quốc đào tạo đáp sớm đắt đặt đất nước hiếu khách đặt xe đâu đậu đầu đầu đau âm ỉ, dai dẳng đậu bắp đau bụng đau chân đau cồn cào, nôn nao đầu dây đầu gối đau họng đấu kiếm đau lưng đầu ngón tay đau như kim châm đau nhức đậu phộng đau tay đau tê tái đầu ti đầu tiên đầu tiên, thứ nhất đầu tư trái phiếu đậu xanh đau đầu đầu đĩa CD đầu đĩa DVD đây đầy cỏ đầy tràn đẻ để đề cập, bày tỏ để dành để làm gì? để lỡ để quên để ráo để ý đến đêm đêm trước đến đen đến đen đèn bàn đến giờ đến nơi đền thờ (đạo thần) đèn tín hiệu đến từ đâu? đèn xanh đen đủi đẹp đẹp hơn đẹp trai đi đi ăn đi bộ đi chơi đi công tác đi cùng gia đình đi ngược chiều đi phượt đi ra đi theo đi vắng đi đây đi đó địa chỉ địa chỉ IP địa chỉ MAC đĩa chịu nhiệt địa phương điểm chú ý điềm đạm, điềm tĩnh điểm đến điền kinh điện thoại điện thoại di động điện thoại quốc tế điện thoại thông minh điện toán đám mây điện đàm điều dưỡng điều hành điêu khắc điều khoản (cần) chú ý điều kiện thi điều phối điều xe định giá cổ phiếu thường của công ty đính kèm định kỳ đó đỗ đỏ độ ẩm đồ ăn đồ bơi đồ chay đồ dùng hằng ngày đồ gia dụng độ khó đồ mang bên mình độ nghiêng, độ dốc đồ nội thất đồ phụ tùng đồ quý giá độ tuổi đồ tươi sống độ tuổi trung bình đỗ tương (đậu nành, đậu tương) đỗ xanh (đậu xanh) đờ đẫn, thừ người ra đỗ đỏ (đậu đỏ) đô-la đoán đoàn thanh niên cộng sản hồ chí minh đoán, suy đoán đọc độc thân đói đợi đói bụng đồi cỏ đối diện đối tác đối thủ cạnh tranh đổi tiền đội tuần tra đối tượng đối tượng khách đối tượng được miễn kiểm tra đổi, thay đổi đón đôn hậu đón nhận đơn vị lữ hành đòn đánh, sự thiệt hại đông đồng đóng đòng đồng Đông Á đồng bằng đồng cỏ (dùng trong chăn nuôi) đóng cửa, dẹp tiệm đồng hồ đồng hồ đeo tay đồng hồ đo, công tơ mét đông nam á đồng nghiệp đông người đồng ruộng động từ động vật động vật có vú đồng ý động đất mạnh đốt đủ đũa cả đua thuyền buồm đua xe đạp đưa đi Đức đứng đừng đúng đúng, chính xác được được được bảo đảm bằng trái phiếu được hình thành được hoàn thành đuổi đi, xua đi đường đường đường ăn đường cao tốc đường dành (kẻ vạch) cho người đi bộ đường một chiều đường quốc lộ cao tốc đường ray (tàu điện chạy trong thành phố) đường sắt đô thị
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)