sort_by_alpha
"r" で始まる単語 (48件)
ra
ra khỏi
ra mắt, mở bán
ra mồ hôi
ra ngoài
ra trái, kết trái, có quả
rã đông
rải
răng
rảnh
rạp chiếu phim
rất
rất là
râu
rau
rau cải ngọt
rau chân vịt
rau diếp
rau diếp cá
rau hẹ
rau má
rau mùi tây, ngò tây
rau muống
rau ngò
rau ngót
rau sống
rau thơm Tây
rễ
rẻ
rẽ
rõ ràng, minh bạch
rõ ràng, nổi bật
rồi
rơi, mưa
rốn
rộng lượng
rộng rãi, mở rộng
rửa bát, rửa chén
rừng
rừng cây mọc
rừng rậm
rừng tạp
rưỡi
ruột thừa
rượu
rượu nấu ăn
rượu vang
rút tiền, rút vốn
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)