sort_by_alpha
"h" で始まる単語 (171件)
hai
hải âu
hài hước
hai mươi
hai mươi ba
hai mươi bảy
hai mươi chín
hai mươi hai
hai mươi lăm
hai mươi mốt
hai mươi sáu
hai mươi tám
hải quan
hải sản
hai tư/hai mươi bốn
hầm (ở lửa nhỏ)
hầm nhừ
hăm-bơ-gơ
hạn chế
hân hạnh
hàn đới
hãng
hãng hàng không giá rẻ
hàng không
hãng lữ hành bán sĩ
hàng may mặc
hàng miễn thuế
hằng ngày
hạng phổ thông
hạng phổ thông đặc biệt
hạng thương gia
hàng tồn kho
hàng trả lại
hành lá
hành lý
hành lý ký gửi
hành lý quá cân
hành lý xách tay
hạnh nhân
hành paro
hành paro, tỏi tây
hành tây
hào phóng
hấp
hấp dẫn
hấp tấp
hạt
hạt cam
hạt cây phỉ
hạt dẻ
hạt hướng dương
hạt óc chó
hạt sen
hạt thì là
hạt đều
hậu môn
hay
hay quên
hay trễ giờ
hay, thường xuyên
hệ số thu nhập trên tài sản
hệ số thu nhập trên vốn cổ phần
hệ sồ thu nhập trên đầu tư
hệ thống báo động, còi báo động
hệ thống chống bó cứng phanh
hệ thống khởi động ly hợp
hệ thống phát hiện lỗi giao thông
hệ thống thu phí tự động
hẹn
hẹn ngày gặp lại
hèn nhát
héo
heo sữa
hết
hi vọng
hiếm
hiền lành, điềm đạm
hiện nay
hiện tại
hiện trường
hiện tượng trôi xe
hiệp lực, hợp tác
hiệp định mua bán và thanh toán
hiệu
hiểu rồi
hiệu sách
hiếu thắng
hiệu thuốc
hiệu vàng
hình
họ
họ
hồ
ho
Họ Cá bống trắng
hộ chiếu
họ hàng, người thân
hỗ trợ
hỗ trợ mặc trang phục kimono
hỗ trợ, viện trợ
hoa
hoa anh đào
hoa chuối
hóa học nông nghiệp
hoa quả
hóa đơn
hoá đơn thanh toán
hoà đồng, dễ gần
hoặc
hoãn lại
hoàn thiện, hoàn thành
hoàn thuế
hoàn toàn, tất tần tật
hoang dã
hoàng hậu
hoàng hôn
hoàng tử
hoạt dụng, vận dụng
hoạt động
hoạt động kinh doanh
hoạt động kinh tế
hoạt động theo đoàn
học
học sinh
học viện chính trị quốc gia hồ chí minh
học viện hành chính quốc gia
hơi
hỏi
hồi
hội chữ thập đỏ việt nam
hồi hộp
hội hữu nghị việt – nhật
hội liên hiệp phụ nữ việt nam
hội nghị
hối phiếu
hối phiếu hoàn trả
hối phiếu ngân hàng
hối phiếu thương mại
hối phiếu đã chấp nhận
hồi phục
hỏi thăm
hội đồng cổ đông
hội đồng cổ đông, đại hội cổ đông
hội đồng nhân dân tỉnh
hội đồng quản trị
hôm kia
hôm nay
hôm nay (sử dụng trong văn viết)
hôm qua
hơn
hôn nhân
hồn nhiên, ngây thơ
hơn tất cả mọi thứ
họng
hồng
họp bàn, thảo luận
họp báo
hộp bút
hợp tác kinh tế
hợp đồng
hợp đồng lao động
hót
huấn luyện viên
húng tây
hương
hướng dẫn
hương liệu
hút
hữu tuyến
hủy bỏ
hy vọng
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)