translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
sort_by_alpha "h" で始まる単語 (171件)
hai hải âu hài hước hai mươi hai mươi ba hai mươi bảy hai mươi chín hai mươi hai hai mươi lăm hai mươi mốt hai mươi sáu hai mươi tám hải quan hải sản hai tư/hai mươi bốn hầm (ở lửa nhỏ) hầm nhừ hăm-bơ-gơ hạn chế hân hạnh hàn đới hãng hãng hàng không giá rẻ hàng không hãng lữ hành bán sĩ hàng may mặc hàng miễn thuế hằng ngày hạng phổ thông hạng phổ thông đặc biệt hạng thương gia hàng tồn kho hàng trả lại hành lá hành lý hành lý ký gửi hành lý quá cân hành lý xách tay hạnh nhân hành paro hành paro, tỏi tây hành tây hào phóng hấp hấp dẫn hấp tấp hạt hạt cam hạt cây phỉ hạt dẻ hạt hướng dương hạt óc chó hạt sen hạt thì là hạt đều hậu môn hay hay quên hay trễ giờ hay, thường xuyên hệ số thu nhập trên tài sản hệ số thu nhập trên vốn cổ phần hệ sồ thu nhập trên đầu tư hệ thống báo động, còi báo động hệ thống chống bó cứng phanh hệ thống khởi động ly hợp hệ thống phát hiện lỗi giao thông hệ thống thu phí tự động hẹn hẹn ngày gặp lại hèn nhát héo heo sữa hết hi vọng hiếm hiền lành, điềm đạm hiện nay hiện tại hiện trường hiện tượng trôi xe hiệp lực, hợp tác hiệp định mua bán và thanh toán hiệu hiểu rồi hiệu sách hiếu thắng hiệu thuốc hiệu vàng hình họ họ hồ ho Họ Cá bống trắng hộ chiếu họ hàng, người thân hỗ trợ hỗ trợ mặc trang phục kimono hỗ trợ, viện trợ hoa hoa anh đào hoa chuối hóa học nông nghiệp hoa quả hóa đơn hoá đơn thanh toán hoà đồng, dễ gần hoặc hoãn lại hoàn thiện, hoàn thành hoàn thuế hoàn toàn, tất tần tật hoang dã hoàng hậu hoàng hôn hoàng tử hoạt dụng, vận dụng hoạt động hoạt động kinh doanh hoạt động kinh tế hoạt động theo đoàn học học sinh học viện chính trị quốc gia hồ chí minh học viện hành chính quốc gia hơi hỏi hồi hội chữ thập đỏ việt nam hồi hộp hội hữu nghị việt – nhật hội liên hiệp phụ nữ việt nam hội nghị hối phiếu hối phiếu hoàn trả hối phiếu ngân hàng hối phiếu thương mại hối phiếu đã chấp nhận hồi phục hỏi thăm hội đồng cổ đông hội đồng cổ đông, đại hội cổ đông hội đồng nhân dân tỉnh hội đồng quản trị hôm kia hôm nay hôm nay (sử dụng trong văn viết) hôm qua hơn hôn nhân hồn nhiên, ngây thơ hơn tất cả mọi thứ họng hồng họp bàn, thảo luận họp báo hộp bút hợp tác kinh tế hợp đồng hợp đồng lao động hót huấn luyện viên húng tây hương hướng dẫn hương liệu hút hữu tuyến hủy bỏ hy vọng
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)