translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
sort_by_alpha "q" で始まる単語 (109件)
quá quà quả quả anh đào quả bơ quả bưởi quả cam quả cau quả chanh quả chanh dây quả chanh tây quả chôm chôm quả chuối quả cơm cháy quả dâu salmon quả dâu tằm đỏ quả dứa quả dừa quả hạnh quả hồng quả hồng xiểm quả khế quả ki-wi quá kích cỡ quả lê quả lựu quà lưu niệm quả mâm xôi quả mâm xôi lingon quả mâm xôi đỏ, phúc bồn tử quả măng cụt quả me quả me rừng, mắc kham quả mít quả mơ quả mộc qua quả mướp quả nam việt quất quả nhãn quả nho quả ô liu quả ổi quả ỏng ảnh quả quýt quả sầu riêng quả sê-ri quả sung quả thanh long qua thanh trà quả thơm quả vải quả việt quất quả vú sữa quả xoài quả đào quả đu đủ quả đúng qua đường, băng qua đường quả, trái quần quận quần áo quán cà phê quần dài quán nhậu quan niệm sống quan trọng quan trọng, trọng yếu quần vợt quần vợt, tennis quân đội quảng cáo số quảng châu quang hóa học quang mây quanh năm quạt trần quạt điện quay lại quầy làm thủ tục quầy thanh toán quế quê quê hương quên quen quẹo quốc dân, công dân quốc gia quốc hội quốc lộ quốc nội, nội địa quốc tịch quý quy cách lái xe quý danh quỹ dự phòng thưởng nhân viên quỹ phúc lợi quy tắc xử phạt quỹ thanh toán (nợ) quyển quyền anh quyên góp quyền mua cổ phiếu mới ở giá xác định quyền sở hữu trí tuệ quyền sử dụng đất quyền được nhận, quyền được cấp quyết định quyết định lấy
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)