日本語
English
×
無料体験
ログイン
初めての方へ
料金プラン
予約・講師検索
スケジュールから予約
講師一覧から予約
教材
教材一覧
文法教材
文法の復習問題
日常会話教材
ビジネス会話教材
子供向け教材
デイリーニュース
ニュースサイト
スタディ
ベトタン(単語学習)
マイ単語
Q&A
お問い合わせ
企業向け | 学校向け
日本語
English
×
初めての方へ
料金プラン
予約・講師検索
教材
オンラインスタディ
ベトナム語Q&A
お問い合わせ
企業向け | 学校向け
無
料
体
験
ロ
グ
イ
ン
無料体験
ログイン
Lineにてレッスン変更やお申込み等、担当者が伺います
Messengerにてレッスン変更やお申込み等、担当者が伺います
translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
search
sort_by_alpha
"u" で始まる単語
(29件)
ừ
u ám
ưa chuộng
Úc
ùn tắc giao thông
ứng dụng
ứng dụng thanh toán
ủng hộ, đẩy từ phía sau
ước mơ
ước tính
uốn xoăn tóc
uống
uống rượu lái xe
ướp
ướt đẫm, ướt sũng
ủy ban
ủy ban chứng khoán việt nam
ủy ban dân tộc và miền núi
ưy ban giám sát các hoạt động giao dịch chứng khoá
ủy ban mặt trận tổ quốc việt nam
uy ban nhân dân
ủy ban nhân dân tỉnh
ủy ban phòng chống aids
ủy ban phòng chống tệ nạn xã hội
ủy ban quốc gia dân số kế hoạch hóa gia đình
ủy ban thanh niên việt nam
ủy ban về người việt nam ở nước ngoài
ủy viên ban chấp hành trung ương đảng
ủy viên bộ chính trị
abc
索引から調べる(ベトナム語)
a
b
c
d
đ
e
g
h
i
j
k
l
m
n
o
p
q
r
s
t
u
v
w
x
y
abc
索引から調べる(日本語)
あ
い
う
え
お
か
き
く
け
こ
さ
し
す
せ
そ
た
ち
つ
て
と
な
に
ぬ
ね
の
は
ひ
ふ
へ
ほ
ま
み
む
め
も
や
ゆ
よ
ら
り
る
れ
ろ
わ
を
ん
が
ぎ
ぐ
げ
ご
ざ
じ
ず
ぜ
ぞ
だ
ぢ
づ
で
ど
ば
び
ぶ
べ
ぼ
ぱ
ぴ
ぷ
ぺ
ぽ
© 2026 オンラインベトナム語 VIETCAFE.
All Rights Reserved.