日本語
English
×
無料体験
ログイン
初めての方へ
料金プラン
予約・講師検索
スケジュールから予約
講師一覧から予約
教材
教材一覧
文法教材
文法の復習問題
日常会話教材
ビジネス会話教材
子供向け教材
デイリーニュース
ニュースサイト
スタディ
ベトタン(単語学習)
マイ単語
Q&A
お問い合わせ
企業向け | 学校向け
日本語
English
×
初めての方へ
料金プラン
予約・講師検索
教材
オンラインスタディ
ベトナム語Q&A
お問い合わせ
企業向け | 学校向け
無
料
体
験
ロ
グ
イ
ン
無料体験
ログイン
Lineにてレッスン変更やお申込み等、担当者が伺います
Messengerにてレッスン変更やお申込み等、担当者が伺います
translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
search
sort_by_alpha
"p" で始まる単語
(84件)
phải
phai màu
phấn
phân biệt đối xử
phấn má
phấn mắt
phần mềm
phàn nàn, khiếu nại
phân số
phấn tạo khối
phần thân dưới
phần thân trên
phản ứng phụ
phấn đấu đạt được mục tiêu, hướng tới mục tiêu
phanh động cơ
pháo hoa
Pháp
phát biểu
phát hành
phát hành cổ phần mới
phát hành lần đầu ra công chúng; chứng khoán nhập
phát minh, phát triển
phạt tiền
phát đạt, thịnh vượng
phẫu thuật
phèn chua
phép chia
phép cộng
phép nhân
phép trừ
phí chiết khấu
phí hủy
phí phát hành trái phiếu
phí phát hành trái phiếu trả dần
phí sửa đổi
phí trả trước dài hạn
phi trường
phiếu mua hàng(do doanh nghiệp phát hành sử dụng t
phim bộ
phnôm pênh
phố
phở
phó bí thư
phó bí thư thường trực
phó chủ tịch
phó chủ tịch hội đồng nhân dân tỉnh
phó chủ tịch nước
phó chủ tịch quốc hội
phó chủ tịch thường trực
phố cổ
phó giám đốc bệnh viện
phố Nhật Bản
phó thủ tướng
phó thủ tướng kiêm bộ trưởng bộ ngoại giao
phố đi bộ
phòng
phòng ăn
phòng cách li
phòng chờ
phòng chống, ngăn chặn
phòng công nghiệp và thương mại việt nam
phòng họp
phòng khám
phòng nghiên cứu
phòng tiệc
phòng triễn lãm
phòng trường hợp
phòng tư pháp
phỏng vấn
phòng đơn
phụ cấp tiền xe đi làm
phù hợp
phù hợp, thích hợp
phụ thuộc, nuôi dưỡng
phục hồi
phục hồi, mở lại
phức tạp
phục vụ
phục vụ (món ăn)
phương châm
phương pháp
phương tiện giao thông
phương tiện thô sơ, không có động cơ
pin
abc
索引から調べる(ベトナム語)
a
b
c
d
đ
e
g
h
i
j
k
l
m
n
o
p
q
r
s
t
u
v
w
x
y
abc
索引から調べる(日本語)
あ
い
う
え
お
か
き
く
け
こ
さ
し
す
せ
そ
た
ち
つ
て
と
な
に
ぬ
ね
の
は
ひ
ふ
へ
ほ
ま
み
む
め
も
や
ゆ
よ
ら
り
る
れ
ろ
わ
を
ん
が
ぎ
ぐ
げ
ご
ざ
じ
ず
ぜ
ぞ
だ
ぢ
づ
で
ど
ば
び
ぶ
べ
ぼ
ぱ
ぴ
ぷ
ぺ
ぽ
© 2026 オンラインベトナム語 VIETCAFE.
All Rights Reserved.