menu_book
見出し語検索結果 "Chuông" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "Chuông" (5件)
chương trình
日本語
名番組
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
私の好きなテレビ番組
ưa chuộng
日本語
形人気な
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
人気なドラマシリーズ
chương trình giảm giá
日本語
名キャンペーン
format_quote
フレーズ検索結果 "Chuông" (11件)
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
私の好きなテレビ番組
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
日本の漫画が人気だ
môn thể thao được yêu chuộng nhất
一番人気なスポーツ
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
人気なドラマシリーズ
du lịch ra nước ngoài đi Nhật Bản và Hàn Quốc đang được ưa chuộng
日本や韓国へのアウトバウンドが流行っている
món lẩu được ưu chuộng vào mùa đông
冬季に鍋料理が人気になる
thiết kế được ưa chuộng
人気のあるデザイン
chương trình đào tạo nhân viên mới
新入社員向けのトレーニングプログラム
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
視聴率が高いテレビ番組である
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)