menu_book
見出し語検索結果 "Mỹ" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "Mỹ" (2件)
châu Mỹ
日本語
名アメリカ大陸
Mê-xi-cô nằm ở phía bắc của châu Mỹ
メキシコはアメリカ大陸に属する
format_quote
フレーズ検索結果 "Mỹ" (7件)
đô-la Mỹ lên giá
USドルが高くなる
bao giờ sẽ đi Mỹ?
いつアメリカに行く?
cô ấy là du học sinh Mỹ
彼女はアメリカの留学生である
Mê-xi-cô nằm ở phía bắc của châu Mỹ
メキシコはアメリカ大陸に属する
phân biệt đối xử là một vấn nạn ở Mỹ
差別はアメリカでの社会的な問題です
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)