translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "anh" (2件)
anh
日本語 年上の男性
anh tên là gì?
お名前は何ですか?
マイ単語
ảnh
日本語 写真(北部)
treo ảnh trên tường
壁に写真をかける
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "anh" (5件)
điều hành
日本語 運営する
điều hành công ty
会社を経営する
マイ単語
hân hạnh
日本語 光栄である
rất hân hạnh
非常に光栄である
マイ単語
hành lý
日本語 荷物
gửi hành lý quá cỡ
重量オーバーの荷物を預かる
マイ単語
tiếng Anh
日本語 英語
học tiếng Anh giao tiếp
英会話を学ぶ
マイ単語
đèn xanh
日本語 青信号
đèn xanh giành cho người đi bộ
歩行者の青信号
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "anh" (20件)
thành thật xin lỗi
誠に申し訳ありません
rất vui vì anh đã đến chơi
お越し頂いてとても嬉しい
xin chân thành cám ơn
誠にありがとうございます
hơi lạnh
少し寒い/少し冷たい
ngồi cạnh nhau
隣に座る
anh tên là gì?
お名前は何ですか?
rất hân hạnh
とても光栄だ
tên anh là gì?
名前は何ですか?
cảnh buồn
寂しい景色
điều hành công ty
会社を経営する
rất hân hạnh
非常に光栄である
gửi hành lý quá cỡ
重量オーバーの荷物を預かる
xe máy Nhật được đánh giá cao
日本のバイクは好評だ
có thể nói tiếng Anh
英語を話せる
Ai bảo anh thế?
誰に言われたの?
học tiếng Anh giao tiếp
英会話を学ぶ
à này, anh có biết…?
ええっと、…知ってる?
anh em phải giúp đỡ nhau
兄弟はお互い助け合うべき
đèn xanh giành cho người đi bộ
歩行者の青信号
ngắm cảnh
景色を見る
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)