menu_book
見出し語検索結果 "ba" (2件)
bà
日本語
名お祖母さん
Tôi rất thích ăn các món ăn của bà
お祖母さんの料理を食べるのが好きだ
swap_horiz
類語検索結果 "ba" (5件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ba" (20件)
tin tức nổi bật nhất
トップニュース
khách nước ngoài đến Nhật Bản
訪日外国人
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
車の駐車場が満車
cái này giá bao nhiêu?
これはいくらですか?
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
内容を理解した
phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh
ホーチミンでの日本人街
đi đến ga mất bao lâu?
駅までどれくらい時間が掛かりますか?
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)