translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bia" (3件)
bia
日本語 ビール
uống bia
ビールを飲む
マイ単語
bìa
日本語 カバー
đóng bìa
カバーする
マイ単語
bia
日本語 ビール
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bia" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "bia" (4件)
mua 1 lon bia
ビールを1缶買う
Tôi thích uống bia thay vì uống rượu
お酒の代わりにビールを飲むのが好き
uống bia
ビールを飲む
đóng bìa
カバーする
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)