menu_book
見出し語検索結果 "biết" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "biết" (5件)
tạm biệt
日本語
動さようなら
Tạm biệt, chúc mạnh khoẻ!
さようなら、お元気で!
đặc biệt là
日本語
フ特に
ở đây đặc biệt là Phở rất ngon
この店では特にフォーが美味しい
hạng phổ thông đặc biệt
日本語
名プレミアムエコノミークラス
một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
いくつかの航空会社ではプレミアムエコノミークラスチケットを取り扱う
phân biệt đối xử
日本語
名差別
phân biệt đối xử là một vấn nạn ở Mỹ
差別はアメリカでの社会的な問題です
biết điều, khôn ngoan
日本語
形分別がある
format_quote
フレーズ検索結果 "biết" (11件)
à này, anh có biết…?
ええっと、…知ってる?
không biết nên biếu gì bố mẹ bạn trai
彼の親に何を贈るべきか分からない
em bé đã biết bò
子供が這えるようになる
Tạm biệt, chúc mạnh khoẻ!
さようなら、お元気で!
ở đây đặc biệt là Phở rất ngon
この店では特にフォーが美味しい
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
長年付き合っていた彼氏と別れた
một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
いくつかの航空会社ではプレミアムエコノミークラスチケットを取り扱う
phân biệt đối xử là một vấn nạn ở Mỹ
差別はアメリカでの社会的な問題です
Người Việt Nam được biết là rất cần cù chịu khó
ベトナム人はとても勤勉で頑張り屋と知られている
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)