translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "biển" (1件)
biển
日本語
đi biển
海へ行く
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "biển" (5件)
làm biếng
日本語 怠ける(南部)
làm biếng làm việc nhà
家事をせずに怠ける
マイ単語
tắm biển
日本語 海に入る
vì trời nóng nên muốn đi tắm biển
暑いので海に入りたい
マイ単語
bãi biển
日本語 海辺
đi dạo dọc bãi biển
海辺を散歩する
マイ単語
biện pháp
日本語 措置
ban hành biện pháp ngăn chặn lây lan vi-rút
ウイルス感染拡大予防措置を発表する
マイ単語
biến dị
日本語 変数
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "biển" (9件)
gió biển rất mát
海風が涼しい
đi biển
海へ行く
làm biếng làm việc nhà
家事をせずに怠ける
vì trời nóng nên muốn đi tắm biển
暑いので海に入りたい
đi dạo dọc bãi biển
海辺を散歩する
tắm nắng ở bãi biển
海辺で陽を浴びる
ban hành biện pháp ngăn chặn lây lan vi-rút
ウイルス感染拡大予防措置を発表する
Trời nóng nên muốn đi biển
暑いので海へ行きたい
Cho tôi xin biên lai
領収書ください。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)