menu_book
見出し語検索結果 "buồn" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "buồn" (5件)
buồn ngủ
日本語
形眠い
buồn ngủ lắm rồi
眠たくてたまらない
ban chỉ đạo chống tham nhũng và buôn lậu
日本語
名汚職密輸防止指導委員会
cứng đầu,bướng bỉnh
日本語
形頑固な
buôn bán, thương mại
日本語
名売買
format_quote
フレーズ検索結果 "buồn" (3件)
buồn ngủ lắm rồi
眠たくてたまらない
Tôi thường đến chỗ này mỗi khi buồn
落ち込む時、よくここに来る
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)