translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "báo" (3件)
bảo
日本語 話す
Ai bảo anh thế?
誰に言われたの?
マイ単語
báo
日本語 知らせる
thông báo lịch nghỉ học
休校日を知らせる
マイ単語
bão
日本語 台風
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "báo" (5件)
bảo vệ
日本語 守る
bảo vệ tổ quốc
祖国を守る
マイ単語
bao nhiêu
日本語 いくら?
cái này giá bao nhiêu?
これはいくらですか?
マイ単語
bao lâu
日本語 どれぐらい時間かかる?
đi đến ga mất bao lâu?
駅までどれくらい時間が掛かりますか?
マイ単語
bao xa
日本語 どれぐらいの距離?
Hà Nội và Huế cách nhau bao xa?
ハノイとフエの間はどれぐらいの距離ですか?
マイ単語
bao giờ
日本語 いつ
bao giờ sẽ đi Mỹ?
いつアメリカに行く?
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "báo" (20件)
bảo vệ tổ quốc
祖国を守る
cái này giá bao nhiêu?
これはいくらですか?
Ai bảo anh thế?
誰に言われたの?
đi đến ga mất bao lâu?
駅までどれくらい時間が掛かりますか?
đi tới trường mất bao lâu?
学校まで何分掛かりますか?
thông báo lịch nghỉ học
休校日を知らせる
Hà Nội và Huế cách nhau bao xa?
ハノイとフエの間はどれぐらいの距離ですか?
bao giờ sẽ đi Mỹ?
いつアメリカに行く?
bán đá bào
かき氷を売る
nhà của bạn cách đây bao xa?
あなたの家はここからどれぐらい離れていますか?
cần nộp báo cáo trong hôm nay
今日中にレポートを提出する必要がある
hấp bánh bao
肉まんを蒸す
bao gồm phí dịch vụ
サービス料が含まれる
bảo về luật pháp
法律を守る
ghé thăm viện bảo tàng
美術館に訪れる
ngủ quên không nghe thấy báo thức
目覚ましの音に気付かず寝坊した
bảo vệ luận án tốt nghiệp
卒業論文を発表する
bao lâu nữa sẽ hoàn thành?
完了まで後どのぐらいかかりますか?
đến Việt Nam đã bao lâu rồi?
どれぐらいベトナムにいますか?
cá voi là loại động vật cần được bảo vệ
クジラは守られるべき動物である
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)