menu_book
見出し語検索結果 "bò" (4件)
bờ
日本語
名岸
trồng cây dọc bờ sông
河岸に木を植える
bò
日本語
動這う
em bé đã biết bò
子供が這えるようになる
swap_horiz
類語検索結果 "bò" (5件)
bồn tắm
日本語
名お風呂
có bồn tắm ngoài trời
露天風呂がある
đi bộ
日本語
動歩く
đi bộ đến trường mỗi ngày
毎日学校まで歩く
bóng bầu dục
日本語
名フットボール
luyện tập bóng bầu dục
フットボールを練習する
bóng chuyền
日本語
名バレーボール
chơi bóng chuyền
バレーボールをする
format_quote
フレーズ検索結果 "bò" (20件)
có bồn tắm ngoài trời
露天風呂がある
đèn xanh giành cho người đi bộ
歩行者の青信号
đi bộ đến trường mỗi ngày
毎日学校まで歩く
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
A部署に配属されるのを希望する
đi bộ ven theo bờ sông
川沿いを散歩する
đi bộ nhiều nên mỏi chân
たくさん歩いたため、足が疲れた
không biết nên biếu gì bố mẹ bạn trai
彼の親に何を贈るべきか分からない
trồng cây dọc bờ sông
河岸に木を植える
em bé đã biết bò
子供が這えるようになる
chú Nam là em của bố
ナム伯父さんは父の弟である
em trai tôi đã cao hơn bố
私の弟は父より背が高い
thuộc câu lạc bộ bóng rổ
バスケットボール部に属する
luyện tập bóng bầu dục
フットボールを練習する
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
急に目眩がする
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
人気なドラマシリーズ
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)