translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bạc" (1件)
bạc
日本語 銀色
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bạc" (5件)
bác sĩ
日本語 医者
muốn trở thành bác sĩ
お医者さんになりたい
マイ単語
miền Bắc
日本語 北部
Tôi đến từ miền Bắc
私は北部から来た
マイ単語
cây bạch đậu khấu
日本語 ショウズク
マイ単語
lá bạc hà
日本語 ミント
マイ単語
gấu trắng Bắc cực
日本語 白熊
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "bạc" (7件)
bác Hồ
ホーチミンさんの愛称
muốn trở thành bác sĩ
お医者さんになりたい
Mê-xi-cô nằm ở phía bắc của châu Mỹ
メキシコはアメリカ大陸に属する
Tôi đến từ miền Bắc
私は北部から来た
Miền Bắc Việt Nam có rất nhiều núi
ベトナムの北部には山がたくさんある
Nội Bài là sân bay quốc tế lớn nhất miền Bắc
ノイバイ空港は北部で一番大きな国際空港である
Bác sĩ buộc tôi phải tịnh dưỡng tuyệt đối
医者は私に絶対安静を命じた
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)