menu_book
見出し語検索結果 "bảy" (2件)
bay
日本語
動飛ぶ
muốn bay như chim
鳥のように飛びたい
swap_horiz
類語検索結果 "bảy" (5件)
cửa lên máy báy
日本語
名搭乗ゲート
đến trước cửa lên máy bay 20 phút trước giờ xuất phát
出発20分前に搭乗ゲートの前に来る
format_quote
フレーズ検索結果 "bảy" (20件)
đổi tiền ở sân bay
空港で外貨両替する
chuyến bay của tôi bị trễ
私のフライトが遅延した
muốn bay như chim
鳥のように飛びたい
tiễn bạn đến tận sân bay
空港まで友達を見送る
Bây giờ là mấy giờ?
今は何時ですか?
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
一日何も食べなかったので、お腹がすいている
Xe tăng được trưng bày ở bảo tàng lịch sử
戦車が歴史博物館に展示される
người có thai được ưu tiên lên máy bay trước
妊娠している人を優先搭乗させる
đến trước cửa lên máy bay 20 phút trước giờ xuất phát
出発20分前に搭乗ゲートの前に来る
chuyến bay đã bị hoãn lại
フライトが遅延した
chuyến bay đáp sớm 30 phút
30分ほどのフライトで早着した
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
旅行代理店で航空券を予約する事ができる
mở lại đường bay
航空路線を再開する
vận hành chuyến bay không thường lệ trong mùa cao điểm
繁忙期に臨時便を運航する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)