menu_book
見出し語検索結果 "bật" (2件)
bát
日本語
名碗(北部)
cho tôi xin cái bát
お碗一個ください
swap_horiz
類語検索結果 "bật" (5件)
bắt đầu
日本語
動始める
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
1月から英会話を始めた
bất mãn
日本語
名不満
khách hàng bất mãn với dịch vụ của công ty A
お客さんはA社のサービスに対して不満がある
máy rửa bát
日本語
名食器洗浄機(北部)
máy sấy bát
日本語
名食器乾燥機(北部)
miếng bọt biển, miếng rửa bát
日本語
名スポンジ
format_quote
フレーズ検索結果 "bật" (20件)
tin tức nổi bật nhất
トップニュース
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
内容を理解した
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
明日の朝から新しい仕事が始まる
cuộc họp bắt đầu từ 10 giờ rưỡi
会議は10時半から始まる
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
1月から英会話を始めた
cho tôi xin cái bát
お碗一個ください
bắt đầu chơi vĩ cầm từ nhỏ
子供の時からバイオリンを弾き始めた
bắt đầu học tiếng anh từ trung học
中学校から英語を勉強し始めた
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
メトロ線は年末に運航開始となる
Nhiều cửa hàng bắt đầu giảm giá từ tuần này
多くのお店では今週からセールが始まる
Buổi họp sẽ được bắt đầu vào 2 giờ chiều
会議は午後2時に始まる
Công tác chuẩn bị đã được bắt đầu từ tháng trước
先月から準備が始まった
Tuyết bắt đầu rơi từ ngày hôm qua
昨日から雪が降り始めた
khách hàng bất mãn với dịch vụ của công ty A
お客さんはA社のサービスに対して不満がある
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)