translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bật" (2件)
bát
日本語 碗(北部)
cho tôi xin cái bát
お碗一個ください
マイ単語
bật
日本語 つける
bật ti-vi
テレビをつける
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bật" (5件)
bắt đầu
日本語 始める
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
1月から英会話を始めた
マイ単語
bất mãn
日本語 不満
khách hàng bất mãn với dịch vụ của công ty A
お客さんはA社のサービスに対して不満がある
マイ単語
máy rửa bát
日本語 食器洗浄機(北部)
マイ単語
máy sấy bát
日本語 食器乾燥機(北部)
マイ単語
miếng bọt biển, miếng rửa bát
日本語 スポンジ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "bật" (20件)
tin tức nổi bật nhất
トップニュース
bắt tắc-xi
タクシーを拾う
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
内容を理解した
bật ti-vi
テレビをつける
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
明日の朝から新しい仕事が始まる
cuộc họp bắt đầu từ 10 giờ rưỡi
会議は10時半から始まる
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
1月から英会話を始めた
cho tôi xin cái bát
お碗一個ください
bắt đầu chơi vĩ cầm từ nhỏ
子供の時からバイオリンを弾き始めた
bắt đầu học tiếng anh từ trung học
中学校から英語を勉強し始めた
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
メトロ線は年末に運航開始となる
Nhiều cửa hàng bắt đầu giảm giá từ tuần này
多くのお店では今週からセールが始まる
Buổi họp sẽ được bắt đầu vào 2 giờ chiều
会議は午後2時に始まる
Công tác chuẩn bị đã được bắt đầu từ tháng trước
先月から準備が始まった
Tuyết bắt đầu rơi từ ngày hôm qua
昨日から雪が降り始めた
bật máy lạnh
エアコンをつける
khách hàng bất mãn với dịch vụ của công ty A
お客さんはA社のサービスに対して不満がある
bật ti-vi
テレビをつける
bật đồng hồ đo
メーターを付ける
bắt tắc xi
タクシーを呼ぶ
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)