menu_book
見出し語検索結果 "bằng" (2件)
bằng
日本語
他~で(手段)
đi làm bằng xe máy
バイクで通勤する
swap_horiz
類語検索結果 "bằng" (5件)
tiểu bang
日本語
名州
nước Mĩ có 51 tiểu bang
アメリカは50の州ある
bảng hiệu
日本語
名看板
thiết kế bảng hiệu
看板をデザインする
bằng lái xe
日本語
名運転免許証
kiểm tra bằng lái xe
運転免許証をチェックする
bảng thông tin điện tử
日本語
名電子提示版
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
電子提示版で情報を確認する
format_quote
フレーズ検索結果 "bằng" (20件)
được chống đỡ bằng nhiều cột
たくさんの柱に支えられている
đi làm bằng xe máy
バイクで通勤する
thích mặc áo quần bằng vải 100% cô-tôn
コットン100%の布で作られた服を着たい
tượng Phật bằng đồng
銅の仏像
nước Mĩ có 51 tiểu bang
アメリカは50の州ある
thiết kế bảng hiệu
看板をデザインする
ở tại tiểu bang Ca-li
カリフォルニア州に住んでいる
kiểm tra bằng lái xe
運転免許証をチェックする
nhận hành lý ở băng chuyền số 9
コンベア9番で荷物を受け取る
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
電子提示版で情報を確認する
học từ mới bằng từ điển
辞書で新しい単語を学ぶ
trả bằng thẻ tín dụng
クレジットカードで支払う
2 nhân 5 bằng 10
2掛ける5は10
gửi bảng báo giá cho khách hàng
お客さんに見積書を送る
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)