translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bệnh" (1件)
bệnh
日本語 病気
kiệt quệ vì trọng bệnh
重い病に倒れる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bệnh" (5件)
bệnh viện
日本語 病院(北部)
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở bệnh viện
病院で定期健康診断を受ける
マイ単語
khám bệnh
日本語 検診する
khám bệnh về răng định kỳ
歯の定期検診を受ける
マイ単語
trị bệnh
日本語 治療する
đi bệnh viện mỗi tháng một lần để trị bệnh
治療のため、1か月に1回病院を通う
マイ単語
bệnh truyền nhiễm
日本語 感染症
bệnh truyền nhiễm đang lan rộng
感染症が広がっている
マイ単語
bệnh viện đa khoa
日本語 総合病院
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "bệnh" (13件)
chỉ đường đến bệnh viện
病院までの道を教える
đây la bệnh viện lớn thứ tư
ここは4番目に大きいな病院である
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở bệnh viện
病院で定期健康診断を受ける
khám bệnh về răng định kỳ
歯の定期検診を受ける
ghé thăm người bệnh
お見舞いする
cập nhật thông tin về bệnh cúm gà
鳥インフルエンザに関する情報を更新する
kiệt quệ vì trọng bệnh
重い病に倒れる
đi bệnh viện mỗi tháng một lần để trị bệnh
治療のため、1か月に1回病院を通う
bệnh truyền nhiễm đang lan rộng
感染症が広がっている
ngành du lịch chịu thiệt hại lớn vì dịch bệnh
疫病により観光業が大きな打撃を受けた
Dịch bệnh ảnh hưởng đến kinh tế thế giới
疫病は世界経済に影響した
Kinh tế thế giới bị ảnh hưởng nặng vì dịch bệnh
感染症により世界経済が大きく影響された
Ngày mai tôi đi bệnh viện thăm bạn
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)