menu_book
見出し語検索結果 "bụng" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "bụng" (5件)
đau bụng
日本語
動腹痛
bị đau bụng từ hôm qua
昨日から腹痛がある
đói bụng
日本語
形お腹がすく
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
一日何も食べなかったので、お腹がすいている
chu đáo, tốt bụng
日本語
形優しい
format_quote
フレーズ検索結果 "bụng" (7件)
dân cư ở đây rất tốt bụng
ここの市民たちはとても優しい
bị đau bụng từ hôm qua
昨日から腹痛がある
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
一日何も食べなかったので、お腹がすいている
Bụng đau âm ỉ suốt từ sáng, thật khó chịu
朝からお腹がシクシクして気持ち悪い
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)