menu_book
見出し語検索結果 "cao" (2件)
cao
日本語
形背が高い
em trai tôi đã cao hơn bố
私の弟は父より背が高い
swap_horiz
類語検索結果 "cao" (5件)
quảng cáo số
日本語
名オンライン広告
chạy quảng cáo số
オンライン広告を出す
thương hiệu cao cấp
日本語
名ハイエンドブランド
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuittonはハイエンドブランドである
trưởng phòng cấp cao
日本語
名部長
báo cáo với trưởng phòng cao cấp
部長に報告する
trường cao đẳng
日本語
名高等学校
format_quote
フレーズ検索結果 "cao" (20件)
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
làm việc cho hãng quảng cáo
広告会社で働く
xe máy Nhật được đánh giá cao
日本のバイクは好評だ
cần nộp báo cáo trong hôm nay
今日中にレポートを提出する必要がある
em trai tôi đã cao hơn bố
私の弟は父より背が高い
Việt Nam có tỉ lệ thất nghiệp cao
ベトナムでの失業率は高い
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
オンラインショッピングの需要が高まっている
chạy quảng cáo số
オンライン広告を出す
Doanh thu kỳ này cao hơn kỳ trước
今期の売り上げが前期と上回る
Việt Nam là nước có tỉ lệ sinh cao.
ベトナムは出生率の高い国である
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuittonはハイエンドブランドである
Tiền thưởng cuối năm sẽ cao hơn năm ngoái
年末のボーナスは去年より高くなる
báo cáo với trưởng phòng cao cấp
部長に報告する
âm thanh chất lượng cao
高音質な音
báo cáo với cấp trên
上司に報告する
Thành phố Hồ Chí Minh có mật độ dân số cao
ホーチミン市の人口密度が高い
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)