translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cay" (3件)
cây
日本語
sở thích của tôi là trồng cây
木を植えるのが私の趣味である
マイ単語
cay
日本語 辛い
マイ単語
cây
日本語
Đốn cây
木を切る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cay" (5件)
cây số
日本語 キロメートル
lái xe hàng trăm cây số
数百キロを運転する
マイ単語
máy ép trái cây
日本語 ジューサー
マイ単語
cây mía
日本語 砂糖黍
マイ単語
hạt cây phỉ
日本語 ハシバミの実
マイ単語
cây sả
日本語 レモングラス
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "cay" (19件)
trồng cây dọc bờ sông
河岸に木を植える
sở thích của tôi là trồng cây
木を植えるのが私の趣味である
thật ra là tôi không thích đồ cay
実は私は辛いものが好きじゃない
thực ra là tôi không thích đồ cay
実は私は辛いものが好きじゃない
lái xe hàng trăm cây số
数百キロを運転する
không nên ăn nhiều đồ cay
辛い物をたくさん食べるべきではない
có nhiều trái cây trong tủ lạnh
冷蔵庫の中に果物がたくさんある
Tôi thích ăn dưa hấu nhất trong các loại trái cây
各種果物の中で、スイカを食べるのが一番好き
cây đã bén rễ
植木が根付いた
nhãn là trái cây ưa thích của tôi
竜眼は私の好きな果物です
ớt ở Nhật không cay lắm
日本の唐辛子があまり辛くない
Cứ ăn đồ cay là dạ dày lại đau cồn cào
辛い物を食べると胃がむかむかする
Chồi non của cây hoa hồng đã lớn lên.
ばらの若芽が伸びてきた
Cái cây ghép đã mọc rễ
挿し木の根がついた
Cây cà chua con
トマトの苗
Đốn cây
木を切る
Lột vỏ cây
樹皮をはぐ
Sườn núi cây cối um tùm
木の茂る山腹
nhiều cây bị đổ do bão
台風で木がたくさん倒れた
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)