menu_book
見出し語検索結果 "chia" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "chia" (5件)
chìa khóa
日本語
名鍵
cho mượn chìa khóa
鍵を貸してあげる
chia tay
日本語
動別れる、離れる
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
長年付き合っていた彼氏と別れた
bảng chia phòng
日本語
名部屋割り表
format_quote
フレーズ検索結果 "chia" (3件)
cho mượn chìa khóa
鍵を貸してあげる
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
長年付き合っていた彼氏と別れた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)