menu_book
見出し語検索結果 "chim" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "chim" (4件)
cá chim trắng
日本語
名白シマガツオ
trứng chim cút
日本語
名うずらの卵
format_quote
フレーズ検索結果 "chim" (3件)
muốn bay như chim
鳥のように飛びたい
chim hót ngoài vườn từ sáng sớm
早朝から庭に鳥が鳴く
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)