menu_book
見出し語検索結果 "chiều" (1件)
chiều
日本語
名午後
uống trà chiều
アフタヌーンティーを飲む
swap_horiz
類語検索結果 "chiều" (5件)
rạp chiếu phim
日本語
名映画館
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
映画館は新しくオープンしたばかり
buổi chiều
日本語
名午後
Buổi họp sẽ được bắt đầu vào 2 giờ chiều
会議は午後2時に始まる
chiều hôm nay
日本語
名今日の午後
Tôi có đến 3 cuộc họp trong chiều hôm nay
今日の午後に会議が3回もある
chiều cao cơ thể (phần nữa trên cơ thể)
日本語
名背丈
format_quote
フレーズ検索結果 "chiều" (7件)
uống trà chiều
アフタヌーンティーを飲む
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
映画館は新しくオープンしたばかり
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
朝の景色はお昼より綺麗
chiều này có thể sẽ có mưa lớn
午後中は大雨になるそうだ
Buổi họp sẽ được bắt đầu vào 2 giờ chiều
会議は午後2時に始まる
Tôi có đến 3 cuộc họp trong chiều hôm nay
今日の午後に会議が3回もある
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)