translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chua" (3件)
chùa
日本語
chùa cổ
古いお寺
マイ単語
chưa
日本語 まだ(~していない)
vẫn chưa xong
まだ完成していない
マイ単語
chua
日本語 酸っぱい
không ăn được đồ chua
酸っぱいものが苦手
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chua" (5件)
sửa chữa (nội thất)
日本語 改装する
sửa chữa căn bếp
台所を改装する
マイ単語
cải tạo , sửa chữa
日本語 修繕する
sửa chữa mái nhà
屋根を修繕する
マイ単語
chữa trị, điều trị
日本語 治療
quá trình điều trị
治療過程
マイ単語
phèn chua
日本語 みょうばん
マイ単語
chuẩn bị (bàn ăn,vv.)
日本語 セットする
chuẩn bị bàn ăn
食卓をセットする
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "chua" (19件)
chùa cổ
古いお寺
vẫn chưa xong
まだ完成していない
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
水をたくさん飲んだため、まだお腹がいっぱいだ
chuẩn bị quà sinh nhật
誕生日プレゼントを準備する
không ăn được đồ chua
酸っぱいものが苦手
đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
会議準備のため会社に早く来る
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
アフリカに足を運んだことない
Tôi chưa gặp giám đốc mới lần nào
私は新社長に会ったことがない
Công tác chuẩn bị đã được bắt đầu từ tháng trước
先月から準備が始まった
Tôi chưa có người yêu
私は恋人がいない
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
一日何も食べなかったので、お腹がすいている
sửa chữa căn bếp
台所を改装する
sửa chữa mái nhà
屋根を修繕する
chưa quyết định điểm đến
行先が決まっていない
Bố mẹ anh ấy không thể yên tâm vì anh ấy vẫn chưa kết hôn
彼はまだ結婚していないので、親もなかなか安心できない
Tôi rất bận nên tôi chưa làm bài tập về nhà
忙しすぎて宿題をまだやっていない
chuẩn bị bàn ăn
食卓をセットする
Cây cà chua con
トマトの苗
mua sản phẩm với giá rẻ chưa từng có
商品を破格の安値で買う
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)