menu_book
見出し語検索結果 "chua" (3件)
chua
日本語
形酸っぱい
không ăn được đồ chua
酸っぱいものが苦手
swap_horiz
類語検索結果 "chua" (5件)
sửa chữa (nội thất)
日本語
動改装する
cải tạo , sửa chữa
日本語
他修繕する
chữa trị, điều trị
日本語
名治療
chuẩn bị (bàn ăn,vv.)
日本語
動セットする
format_quote
フレーズ検索結果 "chua" (19件)
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
水をたくさん飲んだため、まだお腹がいっぱいだ
chuẩn bị quà sinh nhật
誕生日プレゼントを準備する
không ăn được đồ chua
酸っぱいものが苦手
đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
会議準備のため会社に早く来る
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
アフリカに足を運んだことない
Tôi chưa gặp giám đốc mới lần nào
私は新社長に会ったことがない
Công tác chuẩn bị đã được bắt đầu từ tháng trước
先月から準備が始まった
Tôi chưa có người yêu
私は恋人がいない
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
一日何も食べなかったので、お腹がすいている
chưa quyết định điểm đến
行先が決まっていない
Bố mẹ anh ấy không thể yên tâm vì anh ấy vẫn chưa kết hôn
彼はまだ結婚していないので、親もなかなか安心できない
Tôi rất bận nên tôi chưa làm bài tập về nhà
忙しすぎて宿題をまだやっていない
mua sản phẩm với giá rẻ chưa từng có
商品を破格の安値で買う
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)