menu_book
見出し語検索結果 "chuyến" (1件)
chuyến
日本語
名旅、フライト
chuyến bay của tôi bị trễ
私のフライトが遅延した
swap_horiz
類語検索結果 "chuyến" (5件)
bóng chuyền
日本語
名バレーボール
chơi bóng chuyền
バレーボールをする
chuyên ngành
日本語
名専攻
học về chuyên ngành hoá học
化学を専攻する
nối chuyến
日本語
動乗り継ぐ
nối chuyến 2 lần
乗り継ぎが2回ある
format_quote
フレーズ検索結果 "chuyến" (20件)
chuyển vào nhà mới
新しい家に入居する
nói chuyện với cô gái trẻ
若い女性の人と話す
lá chuyển màu vào mùa thu
秋に葉っぱの色が変わる
chuyến bay của tôi bị trễ
私のフライトが遅延した
câu chuyện lý thú
ストーリーが面白い
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
良い旅を過ごしますように!
để lỡ chuyến tàu cuối cùng
終電を逃す
chơi bóng chuyền
バレーボールをする
học về chuyên ngành hoá học
化学を専攻する
Lương sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng
給料は月末に振り込まれる
Tôi hi vọng được chuyển bộ phận
部署異動できるように希望している
Bà đã kể nhiều câu chuyện ngày xưa
お祖母さんは昔話をたくさん教えてくれた
nối chuyến 2 lần
乗り継ぎが2回ある
nhận hành lý ở băng chuyền số 9
コンベア9番で荷物を受け取る
chuyến bay đã bị hoãn lại
フライトが遅延した
chuyến bay đáp sớm 30 phút
30分ほどのフライトで早着した
vận hành chuyến bay không thường lệ trong mùa cao điểm
繁忙期に臨時便を運航する
khôi phục lại một số chuyến bay quốc tế
国際線の一部を再開する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)