translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chán" (3件)
chán
日本語 飽きる
anh ấy lam gì cũng nhanh chán
彼は何をやってもすぐに飽きる
マイ単語
chân
日本語
chân đất
素足
マイ単語
chân
日本語 足/脚
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chán" (5件)
mỏi chân
日本語 足が疲れた
đi bộ nhiều nên mỏi chân
たくさん歩いたため、足が疲れた
マイ単語
ảnh chân dung
日本語 ポートレート写真
chụp ảnh chân dung
ポートレート写真を撮る
マイ単語
quả chanh
日本語 ライム
マイ単語
quả chanh tây
日本語 レモン
マイ単語
quả chanh dây
日本語 パッションフルーツ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "chán" (13件)
xin chân thành cám ơn
誠にありがとうございます
chọn 1 số chẵn
偶数を1つ選ぶ
đi bộ nhiều nên mỏi chân
たくさん歩いたため、足が疲れた
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
アフリカに足を運んだことない
anh ấy lam gì cũng nhanh chán
彼は何をやってもすぐに飽きる
chụp ảnh chân dung
ポートレート写真を撮る
ban hành biện pháp ngăn chặn lây lan vi-rút
ウイルス感染拡大予防措置を発表する
chân đất
素足
phối hợp áo phông với chân váy
Tシャツとスカートを組み合わせる
Chiếc giày này vừa khít với chân tôi
この靴は私の足にぴったり合う
Bị đập ngón chân vào cửa nên đau tê tái
ドアに足の指がぶつかり、ジンジンしている
khách bị khuyết tật ở chân
足のご不自由な方
chân núi
山麓
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)