translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chè" (1件)
chè
日本語 ベトナムスイーツ
ăn tráng miệng chè
チェーのデザートを食べる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chè" (5件)
chén
日本語 碗(南部)
cho tôi xin cái chén
お碗一個ください
マイ単語
ghi chép
日本語 メモする
ghi chép lại nội dung buổi họp
会議の内容をメモする
マイ単語
máy rửa chén
日本語 食器洗浄機(南部)
マイ単語
máy sấy chén
日本語 食器乾燥機(南部)
マイ単語
nói chen vào
日本語 口を挟む
không nên nói chen vào
口を挟むべきではない
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "chè" (9件)
ăn tráng miệng chè
チェーのデザートを食べる
cho tôi xin cái chén
お碗一個ください
chèo thuyền
船を漕ぐ
hạn chế đi ra ngoài khi không cần thiết
不要不急の外出を自粛する
hạn chế sử dụng thuốc giảm đau
痛み止めの使用を抑える
ghi chép lại nội dung buổi họp
会議の内容をメモする
không nên nói chen vào
口を挟むべきではない
nên hạn chế sử dụng chai nhựa
ペットボトルを利用するのを抑えるべき
quy chế nhập cảnh từng bước được nói lỏng
入国規制が段階的に緩和される
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)