translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chín" (2件)
chín
日本語 完熟
マイ単語
chín
日本語 9
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chín" (5件)
chính trị
日本語 政治
có hứng thú về chính trị
政治に興味がある
マイ単語
cổng chính
日本語 正門
đi vào từ cổng chính
正門から入る
マイ単語
bộ chính trị
日本語 政治局
マイ単語
thường vụ bộ chính trị
日本語 政治局常務
マイ単語
ủy viên bộ chính trị
日本語 政治局員
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "chín" (13件)
ngượng ngùng đến chín mặt
顔が赤くなるほど恥ずかしい
tự động điều chỉnh nhiệt độ
温度を自動的に調整する
thưởng thức món ăn Việt chính thống
本格的なベトナム料理を味わう
có hứng thú về chính trị
政治に興味がある
đi vào từ cổng chính
正門から入る
nghị quyết chính phủ được thực thi từ ngày 1
1日より政府決議が施行される
Nước mắm là gia vị chính của các món ăn Việt Nam
ナンプラーはベトナム料理のメインの調味料です
trung tâm tài chính kinh tế
金融経済センター
chỉnh sữa một phần nội dung
内容の一部を修正する
xin cấp phép của chính quyền địa phương
地方当局の許可を申請する
năm tài chính 2020 bắt đầu từ tháng 4 năm 2020
2020年度は2020年4月から始まる
thuê tài chính dài hạn
nghiên cứu này nhận hỗ trợ từ chính phủ
この研究は政府の補助を受けている
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)