menu_book
見出し語検索結果 "chú" (1件)
chú
日本語
名叔父さん
chú Nam là em của bố
ナム伯父さんは父の弟である
swap_horiz
類語検索結果 "chú" (5件)
lên chức
日本語
動昇格させる
được lên chức/được thăng chức
昇格する
format_quote
フレーズ検索結果 "chú" (20件)
chuyển vào nhà mới
新しい家に入居する
được lên chức/được thăng chức
昇格する
nói chuyện với cô gái trẻ
若い女性の人と話す
ăn chuối một ngày
毎日バナナを食べる
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
水をたくさん飲んだため、まだお腹がいっぱいだ
chuẩn bị quà sinh nhật
誕生日プレゼントを準備する
ngày kia là chủ nhật
明後日は日曜日
không ăn được đồ chua
酸っぱいものが苦手
lá chuyển màu vào mùa thu
秋に葉っぱの色が変わる
chỉ ăn một chút thôi
少しだけ食べる
chuyến bay của tôi bị trễ
私のフライトが遅延した
không ăn được chút nào cả
全く何も食べれない
câu chuyện lý thú
ストーリーが面白い
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)