menu_book
見出し語検索結果 "chơi" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "chơi" (5件)
vui chơi
日本語
動遊ぶ
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
キッズスペースで自由にさせる
đi chơi
日本語
動出かける
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
昨日同僚と出かけた
dạo chơi
日本語
動散歩する
dạo chơi quanh công viên
公園の周りを散歩する
cửa hàng đồ chơi
日本語
名玩具屋
format_quote
フレーズ検索結果 "chơi" (20件)
rất vui vì anh đã đến chơi
お越し頂いてとても嬉しい
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
キッズスペースで自由にさせる
được cho phép đi chơi đến 10 giờ
10時までに出発させる
cho đứa bé đồ chơi
子供におもちゃを与える
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
昨日同僚と出かけた
anh ấy chơi ở vị trí trung tâm
彼がセンターポジションを務める
dạo chơi quanh công viên
公園の周りを散歩する
đi chơi cùng bạn cuối tuần
週末に友達と出かける
bắt đầu chơi vĩ cầm từ nhỏ
子供の時からバイオリンを弾き始めた
thú vui của tôi là chơi gôn
私の趣味はゴルフである
đi chơi cùng nhau
一緒に出かける
chơi bóng chuyền
バレーボールをする
hiểu luật chơi bóng chày
野球のルールが分かる
anh ấy chơi trong câu lạc bộ cầu lông
彼はバドミントン部に属している
Tôi sẽ đi chơi với bạn vào cuối tuần này
今週末に友達と出かける
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)