menu_book
見出し語検索結果 "chạy" (1件)
chạy
日本語
動走る
chạy hết sức rồi nhưng không kịp tàu
全力で走ったが、電車に間に合わなかった
swap_horiz
類語検索結果 "chạy" (5件)
bóng chày
日本語
名野球
hiểu luật chơi bóng chày
野球のルールが分かる
chất gây cháy
日本語
名着火剤
không có chất gây nổ trong hành lý
荷物の中に着火剤はありません
quả cơm cháy
日本語
名エルダーベリー
format_quote
フレーズ検索結果 "chạy" (7件)
hiểu luật chơi bóng chày
野球のルールが分かる
chạy hết sức rồi nhưng không kịp tàu
全力で走ったが、電車に間に合わなかった
chạy quảng cáo số
オンライン広告を出す
chú ý khi nướng để đậu không bị cháy
前が焦がさないように気を付けながら煎る
Chị ấy bị ngã nhưng không bị chảy máu
彼女は転んだが、出血していない
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)