translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chậm" (1件)
chậm
日本語 ゆっくり
Hãy đi chậm lại!
ゆっくり歩いてください
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chậm" (5件)
vết chàm
日本語
マイ単語
sờ, chạm
日本語 触る
マイ単語
chậm rãi, từ từ
日本語 ゆっくり
マイ単語
nghiêm túc, chăm chỉ
日本語 真面目な
マイ単語
chăm chỉ
日本語 まめな
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "chậm" (8件)
luyện tập chăm chỉ
真面目に練習する
đừng chạm vào hiện vật
展示物に触るな
Người Việt rất chăm chỉ trong lao động
ベトナム人は労働に対してとてもまじめです
Hãy đi chậm lại!
ゆっくり歩いてください
chăm học
Ngực đau như bị kim châm vào
胸がちくちくする
chậm thanh toán
支払いの猶予
châm trà mới
お茶を入れ替える
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)