menu_book
見出し語検索結果 "chật" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "chật" (5件)
chất lỏng
日本語
名液体物
không mang chất lỏng
液体物を持たない
chất gây cháy
日本語
名着火剤
không có chất gây nổ trong hành lý
荷物の中に着火剤はありません
chất lượng
日本語
名質、クオリティ
đảm bảo chất lượng
質を保証する
kết nối, thắt chặt
日本語
動結びつける
chất kín, sin sít
日本語
副ぎっしり
format_quote
フレーズ検索結果 "chật" (7件)
âm thanh chất lượng cao
高音質な音
không mang chất lỏng
液体物を持たない
không có chất gây nổ trong hành lý
荷物の中に着火剤はありません
quả bơ có nhiều chất dinh dưỡng
アボカドは栄養が豊富だ
đảm bảo chất lượng
質を保証する
chất phụ gia nhân tạo (hóa chất phụ gia)
食品人工添加物
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)