menu_book
見出し語検索結果 "chắc" (1件)
chắc
日本語
他〜かもしれない
chắc là ngày mai trời mưa
明日は雨かもしれない
swap_horiz
類語検索結果 "chắc" (3件)
khăng khăng (cho rằng) ,chắc chắn
日本語
他てっきり
format_quote
フレーズ検索結果 "chắc" (1件)
chắc là ngày mai trời mưa
明日は雨かもしれない
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)