translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chị" (1件)
chị
日本語 年上の女性
chị đến từ đâu?
どこから来ましたか?
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chị" (5件)
hộ chiếu
日本語 パスポート
hộ chiếu công vụ
公務旅券
マイ単語
Không có gì (chi)
日本語 どういたしまして
không có gì đâu!
どういたしまして
マイ単語
chiều
日本語 午後
uống trà chiều
アフタヌーンティーを飲む
マイ単語
chỉ đường
日本語 道を教える
chỉ đường đến bệnh viện
病院までの道を教える
マイ単語
chìa khóa
日本語
cho mượn chìa khóa
鍵を貸してあげる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "chị" (20件)
chị đến từ đâu?
どこから来ましたか?
hộ chiếu công vụ
公務旅券
uống trà chiều
アフタヌーンティーを飲む
chịu thuế nhập khẩu
輸入税を払う
phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh
ホーチミンでの日本人街
ngượng ngùng đến chín mặt
顔が赤くなるほど恥ずかしい
luyện tập chăm chỉ
真面目に練習する
chỉ đường đến bệnh viện
病院までの道を教える
chỉ ăn được một nửa
半分しか食べられない
cho mượn chìa khóa
鍵を貸してあげる
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
映画館は新しくオープンしたばかり
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
彼女の夫は大手会社の社長
chỉ ăn một chút thôi
少しだけ食べる
có mùi hương dễ chịu
気持ちいい香りがする
đây là chiếc xe thôi thích
これは私の愛車です
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
朝の景色はお昼より綺麗
tự động điều chỉnh nhiệt độ
温度を自動的に調整する
chiều này có thể sẽ có mưa lớn
午後中は大雨になるそうだ
muốn bay như chim
鳥のように飛びたい
chim hót ngoài vườn từ sáng sớm
早朝から庭に鳥が鳴く
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)