menu_book
見出し語検索結果 "chọn" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "chọn" (5件)
chồng
日本語
名夫
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
彼女の夫は大手会社の社長
chóng mặt
日本語
名目まい
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
急に目眩がする
cặp vợ chồng
日本語
名夫婦
cặp vợ chồng hạnh phúc
おしどり夫婦
ban chỉ đạo chống tham nhũng và buôn lậu
日本語
名汚職密輸防止指導委員会
ban phòng chống lụt bão
日本語
名台風洪水防止委員会
format_quote
フレーズ検索結果 "chọn" (11件)
được chống đỡ bằng nhiều cột
たくさんの柱に支えられている
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
彼女の夫は大手会社の社長
chọn màu trắng hoặc màu đen
黒または白を選ぶ
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
急に目眩がする
cặp vợ chồng hạnh phúc
おしどり夫婦
chồng của tôi đẹp trai
私の夫はハンサムだ
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)