translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chồng" (1件)
chồng
日本語
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
彼女の夫は大手会社の社長
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chồng" (5件)
chóng mặt
日本語 目まい
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
急に目眩がする
マイ単語
cặp vợ chồng
日本語 夫婦
cặp vợ chồng hạnh phúc
おしどり夫婦
マイ単語
ban chỉ đạo chống tham nhũng và buôn lậu
日本語 汚職密輸防止指導委員会
マイ単語
ban phòng chống lụt bão
日本語 台風洪水防止委員会
マイ単語
ủy ban phòng chống tệ nạn xã hội
日本語 社会弊害防止委員会
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "chồng" (6件)
mẹ chồng
義理の母
được chống đỡ bằng nhiều cột
たくさんの柱に支えられている
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
彼女の夫は大手会社の社長
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
急に目眩がする
cặp vợ chồng hạnh phúc
おしどり夫婦
chồng của tôi đẹp trai
私の夫はハンサムだ
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)