menu_book
見出し語検索結果 "chờ" (5件)
cho
日本語
動与える
cho đứa bé đồ chơi
子供におもちゃを与える
swap_horiz
類語検索結果 "chờ" (5件)
vui chơi
日本語
動遊ぶ
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
キッズスペースで自由にさせる
chồng
日本語
名夫
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
彼女の夫は大手会社の社長
đi chơi
日本語
動出かける
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
昨日同僚と出かけた
dạo chơi
日本語
動散歩する
dạo chơi quanh công viên
公園の周りを散歩する
format_quote
フレーズ検索結果 "chờ" (20件)
rất vui vì anh đã đến chơi
お越し頂いてとても嬉しい
làm việc cho hãng quảng cáo
広告会社で働く
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
車の駐車場が満車
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
キッズスペースで自由にさせる
đèn xanh giành cho người đi bộ
歩行者の青信号
làm ơn cho tôi nhiều rau
野菜多めでお願いします
gọi cho bạn gái tối qua
昨日彼女に電話をかけた
được chống đỡ bằng nhiều cột
たくさんの柱に支えられている
gọi điện thoại cho bạn
友達に電話をかける
nhắn tin cho mẹ mỗi ngày
お母さんと毎日メールする
được cho phép đi chơi đến 10 giờ
10時までに出発させる
cho mượn chìa khóa
鍵を貸してあげる
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)