menu_book
見出し語検索結果 "cà-phê" (1件)
cà-phê
日本語
名コーヒー
đi cà-phê mỗi sáng
毎朝コーヒーを飲みに行く
swap_horiz
類語検索結果 "cà-phê" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cà-phê" (2件)
đi cà-phê mỗi sáng
毎朝コーヒーを飲みに行く
uống sữa pha với cà-phê
コーヒーを混ぜたミルクを飲む
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)