menu_book
見出し語検索結果 "cành" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "cành" (5件)
bên cạnh
日本語
名隣
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
thắng cảnh
日本語
名景勝地
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
我が国には景勝地がたくさんある
cảnh sát giao thông
日本語
名交通警察
có nhiều cảnh sát giao thông
交通警察がたくさんいる
xuất cảnh
日本語
動出国する
làm thủ tục xuất cảnh
出国手続きを行う
nhập cảnh
日本語
動入国する
làm thủ tục nhập cảnh
入国手続きを行う
format_quote
フレーズ検索結果 "cành" (20件)
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
cảnh ở đây thật là đẹp
ここの景色は本当に綺麗
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
朝の景色はお昼より綺麗
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
我が国には景勝地がたくさんある
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
山の風景を見物する
cảnh ở đây rất thơ mộng
ここの景色はとてもロマンチックです
nới lỏng điều kiện xin visa nhập cảnh
入国ビザ申請条件を緩和する
có nhiều cảnh sát giao thông
交通警察がたくさんいる
làm thủ tục xuất cảnh
出国手続きを行う
làm thủ tục nhập cảnh
入国手続きを行う
thêm muối vào canh
お吸い物に塩をかける
làm thủ tục nhập cảnh
入国手続きを行う
Saimata nằm bên cạnh thủ đô Tokyo
埼玉県は東京都と隣接している
quy chế nhập cảnh từng bước được nói lỏng
入国規制が段階的に緩和される
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)