menu_book
見出し語検索結果 "cân" (2件)
cân
日本語
動測る
名秤
cân trọng lượng cơ thể
体重を測る
cần
日本語
動要る、必要
cần nộp báo cáo trong hôm nay
今日中にレポートを提出する必要がある
swap_horiz
類語検索結果 "cân" (5件)
bên cạnh
日本語
名隣
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
thắng cảnh
日本語
名景勝地
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
我が国には景勝地がたくさんある
không cần thiết
日本語
名不要不急
hạn chế đi ra ngoài khi không cần thiết
不要不急の外出を自粛する
format_quote
フレーズ検索結果 "cân" (20件)
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
có vài điều cần xác nhận
必要な確認が数カ所がある
cảnh ở đây thật là đẹp
ここの景色は本当に綺麗
cân trọng lượng cơ thể
体重を測る
cần nộp báo cáo trong hôm nay
今日中にレポートを提出する必要がある
tìm căn hộ 2LDK
2LDK部屋を探す
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
朝の景色はお昼より綺麗
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
我が国には景勝地がたくさんある
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
山の風景を見物する
ăn táo hằng ngày để giảm cân
ダイエットのため、毎日りんごを食べる
căn nhà lớn nhất ở phố này
この街で1番大きい家
cảnh ở đây rất thơ mộng
ここの景色はとてもロマンチックです
sông kia rất cạn
その川はかなり浅い
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)