translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "còn" (2件)
còn
日本語 残り
còn 5 phút nữa
残り5分
マイ単語
cồn
日本語 アルコール
không phục vụ thức uống có cồn cho trẻ vị thành niên
未成年者にアルコールドリンクを提供しない
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "còn" (5件)
công ty
日本語 会社
được tuyển vào công ty lớn
大手企業に採用される
マイ単語
cộng đồng
日本語 コミュニティ
cộng đồng người Nhật ở Việt Nam
ベトナムでの日本人コミュニティ
マイ単語
con khỉ
日本語
nuôi 2 con khỉ
猿を2匹飼う
マイ単語
con mèo
日本語
nhà hàng xóm có 2 con mèo
近所に猫が2匹いる
マイ単語
con chó
日本語
con chó nhà bạn tôi rất dễ thương
友達の犬はとても可愛い
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "còn" (20件)
điều hành công ty
会社を経営する
hộ chiếu công vụ
公務旅券
đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚
con chó màu đen
黒犬
con mèo kia
あの猫
còn 5 phút nữa
残り5分
miễn phí vé vào cổng
入場料が無料
ở công ty
会社で
về nhà lúc con đã ngủ
子供が寝ている時に帰った
được tuyển vào công ty lớn
大手企業に採用される
có còn ghế trống không?
席の空きがありますか?
con mèo đó là con mèo hoang
あの猫は野良猫である
ở lại công ty đến đêm
夜まで会社に残る
đã thôi việc ở công ty A
A会社の仕事を辞めた
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
明日の朝から新しい仕事が始まる
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
その他、メリットがたくさんある
từ nhà đến công ty cách rất xa
家から会社まで遠く離れる
để dành tiền cho con cái
子供のためお金を節約する
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
彼女の夫は大手会社の社長
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
私の子供は寓話が好き
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)